Đang thực hiện

​300 từ vựng tiếng Hàn về điện và thiết bị điện

Thời gian đăng: 12/03/2016 10:11
Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề là cách học nhanh, hiệu quả nhất để chinh phục kho từ vựng khổng lồ.  Từ vựng tiếng Hàn chủ đề điện và các thiết bị điện đã được cập nhật, phù hợp với các bạn đang học kỹ thuật , công tác tại các lĩnh vực có liên quan . Đây cũng là chủ đề mà trung tâm Tiếng Hàn SOFL nhận được nhiều yêu cầu từ bạn đọc hiện đang học tiếng Hàn nhất.
Làm sao đẻ học từ vựng tiếng hàn hiệu quả?
Làm sao đẻ học từ vựng tiếng hàn hiệu quả?
300 từ vựng tiếng Hàn về điện và các thiết bị điện không thể học trong chớp mắt được . Bởi vậy hãy lưu lại và học từ vựng thường xuyên nếu muốn nhanh giỏi ngôn ngữ này nhé.
1    전등    bóng đèn
2    형광등    đèn huỳnh quang
3    고압수은등    đèn cao áp thủy ngân
4    백연전구    đèn tròn dây tóc
5    전등을 달다    gắn, lắp bóng đèn
6    변압기    máy biến áp
7    스위치    công tắc
8    극한 스위치    công tắc hành trình
9    전선    dây dẫn điện
10    케이블    cable
11    모터    động cơ
12    경보기    máy cảnh báo
13    퓨즈     cầu chì
14    센서    cảm biến
15    발전기    máy phát điện
16    차단기    cầu dao
17    전동기      máy điện
18    전동차    xe điện
19    콘센트    ổ cắm điện
20    전류    dòng điện
21    전류계    kế
22    허용 전류    dòng điện cho phép
23    전선의 허용 전류    dòng điện cho phép qua dây dẫn
24    극    cực (pole)
25    전파    tần số
26    전지    pin. ăcqui
27    전자    điện tử
28    전압    điện áp
29    특고압    điện cao áp
30    정격      định mức
31    정격 전압    điện áp định mức
32    정격 전류    dòng điện định mức
33    회전    vòng quay
34    회전속도    tốc độ quay
35    직경/외경    đương kính
36    규약    quy ước
37    절연    sự cách điện
38    절열 테이프    keo cách điện
39    부하    tải
40    출력    công xuất
41    용량    dung lượng
42    합선하다     chập điện
43    정전    mất điện
44    규정주파수유지    duy trì tần số quy định
45    규정전압 유지    duy trì điện áp quy định
46    직접 유지보수    duy trì bảo dưỡng trực tiếp
47    유지    duy trì
48    퓨즈가 끊어지다    đứt cầu chì
49    수직선    đường vuông góc
50    가스파이프라인    đường ống dẫn ga
51    석유 파이프라인    đường ống dẫn dầu
52    배관    đường ống dẫn
53    직경    đường kính
54    정현파    đường hình sin
55    급전선    đường dây ra/ fiđơ
56    가공 배전 선로    đường dây phân phối điện trên không
57    가공선로    đường dây điện trên không
58    포락선    đường cong bao
59    허용오차    dung sai
60    대용량    dung lượng lớn
61    공급용량    dung lượng cung cấp
62    기준 용량    dung lượng chuẩn
63    측정도구    dụng cụ đo lường
64    자기 방향 지시기    dụng cụ báo điện từ
65    예열    đun nóng trước
66    정보    dữ liệu/dữ kiện
67    대규모 프로젝트    dự án quy mô lớn
68    프로젝트    dự án
69    황동    đồng thau
70    주파수계    đồng hồ tần số
71    레이저 도플러 속도계    đồng hồ đo tốc độ doppler lade
72    유면 지시계    đồng hồ báo mức dầu
73    동기폐로    đóng đồng bộ
74    장시간 충격전류    dòng điện xung lượng thời gian dài
75    충격전류    dòng điện xung lượng
76    교류전류    dòng điện xoay chiều
77    인가전류    dòng điện ứng dụng
78    전이전류    dòng điện truyền
79    단시간전류    dòng điện trong thời gian ngắn
80    저항성전류    dòng điện trở
81    표준전류    dòng điện thường
82    저압전류    dòng điện thấp áp
83    과도전류    dòng điện tạm thời
84    지락전류    dòng điện nối đất
85    인계전류    dòng điện nhận
86    지속전류    dòng điện liên tục
87    기동전류    dòng điện khởi động
88    대류전류    dòng điện đối lưu
89    3상 단락전류    dòng điện đoản mạch 3 pha
90    정정전류    dòng điện đặt
91    최대전류    dòng điện cực đại
92    고압전류    dòng điện cao áp
93    유도 전류    dòng điện cảm ứng.
94    초기전류    dòng điện ban đầu
95    100볼트    전류 dòng điện 100V
96    직류전류    dòng điện 1 chiều
97    팬모터    động cơ quạt
98    기동기    động cơ khởi động
99    교류전동기    động cơ điện xoay chiều
100    고효율 전동기    động cơ điện hiệu suất cao.
101    유도 전동기    động cơ điện cảm ứng
102    직류전동기    động cơ điện 1 chiều
103    모터    động cơ điện
104    동기검정기    đồng bộ kế
105    동도체    đồng
106    정전신청서    đơn xin ngắt điện
107    운송단위    đơn vị truyền
108    회선 제어 유닛    đơn vị điều khiển đường dây
109    단극    đơn cực
110    위상변위    đổi pha
111    반대 극성    đối cực
112    원격측정    đo từ xa
113    인덕턴스    độ tự cảm
114    고충실도    độ trung thực cao
115    신뢰도    độ tin cậy
116    감도    độ nhạy
117    민감도    độ nhạy
118    소음레벨의 측정    đo mức độ âm thanh
119    고객만족도    độ hài lòng của khách hàng
120    상대습도    độ ẩm tương đối
121    습기    độ ẩm
122    발광 다이오드    điốt quang
123    주입형 레이저 다이오드    điốt phun la de
124    접지볼트    đinh tán nối đất
125    나사    đinh ốc
126    디젤    diezen
127    운전조건    điều kiện vận hành
128    환경조건    điều kiện môi trường
129    설치조건    điều kiện lắp đặt
130    리모트 컨트롤    điều khiển từ xa
131    원격제어    điều khiển từ xa
132    자동 주파수 제어    điều khiển tần số tự động
133    습기제어    điều khiển lượng ẩm
134    자동 이득 제어    điều chỉnh nhận tự động
135    자동 세밀 조정    điều chỉnh kỹ lưỡng tự động
136    부하시 전압조정기    điều chỉnh điện áp thời gian tải
137    직접 수치 제어    điều chỉnh điện áp
138    진폭 변조    điều chỉnh biên độ
139    조절    điều chỉnh
140    조정    điều chỉnh
141    펄스 시간 변조    điều biến xung thời gian
142    펄스 주파수 변조    điều biến tần số xung
143    주파수 변조    điều biến tần số
144    위상 변조    điều biến pha
145    펄스 지속 변조    điều biến độ dài xung
146    평균전력    điện trung bình
147    보조 저항기    điện trở phụ trợ
148    부하 저항기    điện trở phụ tải
149    방전 저항기    điện trở phóng điện
150    접지 저항기    điện trở nối đất
151    접지계전기    điện trở nối đất
​300 từ vựng tiếng Hàn về điện và thiết bị điện
Cách đọc tiếng hàn chuẩn?
152    임계 온도    저항기 điện trở nhiệt độ tới hạn
153    기동 저항기    điện trở khởi động
154    제동 저항기    điện trở động lực
155    소비전력, 저항손    điện tiêu dùng
156    영전위    điện thế triệt tiêu
157    역전력, 역출력    điện nghịch
158    이중 출력    điện kép
159    고장전류    điện hỏng
160    유효전력    điện hiệu dụng
161    예비전력    điện dự trữ
162    최대전력    điện cực đại
163    유도전기    điện cảm ứng
164    충전전압    điện áp xung lượng
165    교류전압    điện áp xoay chiều
166    과전압    điện áp vượt quá
167    인가전압    điện áp ứng dụng
168    상용주파 시험전압    điện áp thử nghiệm tần số công suất
169    낮은 전압    điện áp thấp
170    과도전압    điện áp tạm thời
171    주전압    điện áp sơ cấp
172    임시과전압    điên áp quá tức thời
173    실압    điện áp mất
174    불평형 전압    điện áp không cân bằng
175    과도회복전압    điện áp khôi phục tạm thời
176    결합전압    điện áp kết hợp
177    상간 전압    điện áp giữa hai pha
178    피크 역전압    điện áp đỉnh ngược
179    정정전압    điện áp đặt
180    섬락전압    điện áp đánh thủng lớp cách điện
181    최고전압    điện áp cực cao
182    상용주파 내전압    điện áp của tần số công suất
183    뇌충격 내전압    điện áp chịu xung lượng điện sét
184    주수 내전압    điện áp chịu ẩm
185    지정전압    điện áp chỉ định
186    운전전압    điện áp chạy máy
187    높은 전압    điện áp cao
188    100볼트 의 전압    điện áp 100vol
189    중성점    điểm trung lập
190    아크 발생 장소    điểm phát sinh hồ quang
191    3상 전압원의 접속 단자    điểm nối nguồn điện 3 pha
192    단자부    điểm nối dây điện
193    인출단자    điểm nối dây cầu chì
194    탭    điểm nối dây
195    고객서비스    dịch vụ khách hàng
196    신호등    đèn tín hiệu
197    진행파관    đèn sóng chạy
198    직관 형광등    đèn huỳnh quang trực quan
199    형광등    đèn huỳnh quang
200    조명등    đèn chiếu sáng
201    백열등    đèn ánh sáng trắng
202    데시벨    đê xi ben
203    인입인출선    dây vào dây ra
204    인입선    dây vào
205    중간볼트선    dây trung thế
206    나선    dây trần
207    접지선    dây nối đất
208    저볼트선    dây hạ thế
209    동선    dây đồng
210    전선    dây điện
211    인출선    dây cầu chì
212    케이블    dây cáp
213    고볼트선    dây cao thế
214    고압선    dây cao áp
215    절연 연선    dây cách điện bện
216    가요도선    dây cách điện
217    전열선    dây cách điện
218    대규모 투자    đầu tư quy mô lớn
219    원유    dầu thô
220    단락결선    đấu nối đoạn đoản mạch
221    그리스    dầu nhờn, dầu mỡ
222    절연유    dầu cách điện
223    해머 머리    đầu búa
224    절연파괴    đánh thủng lớp cách điện
225    등전위    đẳng thế
226    파형    dạng sóng
227    기계적 강도    cường độ máy/năng suất máy
228    전기강도    cường độ điện
229    대루프    cuộn/ mạch lớn
230    중압권선    cuộn trung áp
231    폐로 코일    cuộn đóng
232    상권선    cuộn dây pha
233    안정권선    cuộn dây ổn định
234    직렬 권선    cuộn dây nối tiếp
235    배선    cuộn dây điện trong máy biến thế
236    저압권선    cuộn dây điện áp thấp
237    고압권선    cuộn dây cao áp
238    보조권선    cuộn dây bộ trợ
239    권선    cuộn dây
240    전기수급    cung cầu về điện
241    전력공급    cung cấp điện
242    전송제어장치    cụm thiết bị kiểm soát thông tin
243    단자    cực/ đầu nối
244    PT 시험단자    cực thử nghiệm PT
245    통풍구    cửa thông gió
246    셔터    cửa chớp
247    피뢰기    cột thu lôi
248    단주형    cột đơn
249    도전봉    cột dẫn/ cột điện
250    한국전력공사    công ty điện lực Hàn Quốc
Cùng vui học tiếng hàn với hàn ngữ SOFL
Cùng vui học tiếng hàn với hàn ngữ SOFL
251    전력회사    công ty điện
252    공급회사    công ty cung cấp
253    전기계량기    công tơ điện
254    회전 스위치    công tắc xoay
255    속도 스위치    công tắc tốc độ
256    접지개폐기    công tắc tiếp đất
257    전동기부하 개폐기    công tắc tải động cơ
258    제한된 용도의 개폐기    công tắc tải chuyên dụng
259    유도부하 개폐    công tắc tải cảm ứng
260    피시험 부하개폐기    công tắc tải bị thử nghiệm
261    교류고압부하개폐기    công tắc phụ tải cao áp
262    예비 보조스위치    công tắc phụ dự bị
263    PAD 스위치    công tắc PAD
264    고속도 접지 스위치    công tắc nối đất tốc độ cao
265    단로기    công tắc ngắt điện
266    레벨 스위치    công tắc mức độ
267    개방형 개폐기기    công tắc mở
268    구간개폐기    công tắc khu vực
269    비상 스위치    công tắc khẩn cấp
270    리밋 스위치    công tắc giới hạn
271    제한스위치    công tắc giới hạn
272    선로개폐기    công tắc đường dây.
273    부하개폐기    công tắc đóng ngắt tải
274    전동기 개폐기    công tắc động cơ
275    개폐기    công tắc điện
276    발 밟음 스위치    công tắc đạp chân
277    선택스위치    công tắc chọn
278    주 개페기    công tắc chính
279    파일럿 스위치    công tắc chỉ thị
280    진공 스위치    công tác chân không
281    전류계 전환스위치    công tắc biến đổi điện kế
282    버턴스위치    công tắc bấm
283    압력 스위치    công tắc áp suất
284    3극 동작 개폐기    công tắc 3 cực
285    개폐기/스위치    công tắc
286    피상 전력    công suất biểu khiến
287    광학식 문자인식    công nhận ký hiệu quang học
288    전력산업, 전력공업    công nghiệp điện
289    핵 자기 공명    cộng hưởng từ. hạt nhân
290    자석공진    cộng hưởng sắt mangan
291    전력 인프라    cơ sở hạ tầng điện lực
292    국제원자력 기관    cơ quan nguyên tử quốc tế
293    국제 에너지기관    cơ quan năng lượng quốc tế
294    전기로 작동    cơ gới hóa
295    직접구매제도    cơ chế mua điện trực tiếp
296    육로운송    chuyển mạch ghi
297    안전제품인증    chứng nhận sản phẩm an toàn
298    품질관리인증    chứng nhận quản lý chất lượng
299    신기술인증    chứng nhận kỹ thuật mới
300    열사이클    chu trình nhiệt
Trên đây là bộ 3000 từ vựng tiếng hàn chủ đề điện và thiết bị điện của trung tâm tiếng hàn SOFL, hy vọng với bộ từ vựng tiếng hàn trên có thể giúp cho các bạn phân nào nhanh chóng giao tiếp tiếng hàn.

Thông tin được cung cấp bởi: 

Cơ sở 1: Số 365 Phố Vọng - Đồng Tâm - Hai Bà Trưng - Hà Nội
Cơ sở 2:  Số 44 Trần Vĩ ( Lê Đức Thọ Kéo Dài ) - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội 
Cơ sở 3: Số 54 Ngụy Như Kon Tum - Thanh Xuân - Hà Nội
Cơ sở 4: Số 491B Nguyễn Văn Cừ - Long Biên - Hà Nội
Email:  trungtamtienghansofl@gmail.com
Điện thoại: (84-4) 62 921 082 Hoặc: (84-4) 0964 66 12 88
website : http://trungtamtienghan.edu.vn/

Các tin khác